CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5364Mã khu vực
0231Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402536402315湖北通城农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wuchang Branch402536402606湖北通城农村商业银行股份有限公司武长支行
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shadui Branch402536400516湖北通城农村商业银行股份有限公司沙堆支行
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinshan Branch402536402534湖北通城农村商业银行股份有限公司银山支行
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shinan Branch402536400313湖北通城农村商业银行股份有限公司石南支行
Hubei Tongcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sizhuang Branch402536400612湖北通城农村商业银行股份有限公司四庄支行
Hubei Tongshan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402536602612湖北通山农村商业银行股份有限公司营业部
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chalukou Branch402536000213湖北咸宁农村商业银行股份有限公司岔路口支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baota Branch402536000133湖北咸宁农村商业银行股份有限公司宝塔支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dangui Branch402536000184湖北咸宁农村商业银行股份有限公司丹桂支行
Hiển thị 20871–20880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.