CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5360Mã khu vực
0019Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch402536000192湖北咸宁农村商业银行股份有限公司温泉支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tingsi Branch402536000117湖北咸宁农村商业银行股份有限公司汀泗支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hesheng Branch402536000043湖北咸宁农村商业银行股份有限公司贺胜支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiheqiao Branch402536000344湖北咸宁农村商业银行股份有限公司西河桥支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch402536000109湖北咸宁农村商业银行股份有限公司咸安支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longtan Branch402536000393湖北咸宁农村商业银行股份有限公司龙潭支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402536000019湖北咸宁农村商业银行股份有限公司清算中心
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiangyanghu Branch402536000289湖北咸宁农村商业银行股份有限公司向阳湖支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. New District Branch402536000408湖北咸宁农村商业银行股份有限公司新区支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Department402536000027湖北咸宁农村商业银行股份有限公司营业部
Hiển thị 20891–20900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.