CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5360Mã khu vực
0007Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Damu Branch402536000078湖北咸宁农村商业银行股份有限公司大幕支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fushan Branch402536000094湖北咸宁农村商业银行股份有限公司浮山支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ganhe Branch402536000168湖北咸宁农村商业银行股份有限公司淦河支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoqiao Branch402536000125湖北咸宁农村商业银行股份有限公司高桥支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. High-tech Zone Branch402536000205湖北咸宁农村商业银行股份有限公司高新区支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guihua Branch402536000221湖北咸宁农村商业银行股份有限公司桂花支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanbu Branch402536000141湖北咸宁农村商业银行股份有限公司官埠支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingui Branch402536000385湖北咸宁农村商业银行股份有限公司金桂支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huatan Branch402536000264湖北咸宁农村商业银行股份有限公司花坛支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Henggou Branch402536000035湖北咸宁农村商业银行股份有限公司横沟支行
Hiển thị 20881–20890 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.