CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5360Mã khu vực
0017Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maqiao Branch402536000176湖北咸宁农村商业银行股份有限公司马桥支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhanggong Branch402536000060湖北咸宁农村商业银行股份有限公司张公支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yushui Road Branch402536000352湖北咸宁农村商业银行股份有限公司渔水路支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangquan Branch402536000086湖北咸宁农村商业银行股份有限公司双泉支行
Hubei Xianning Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangxi Branch402536000051湖北咸宁农村商业银行股份有限公司双溪支行
Tongshan Chu Rural Commercial Bank Co., Ltd.402536610011通山楚农商村镇银行股份有限公司
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch402536080010武汉农村商业银行股份有限公司咸宁分行
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch Chibi Branch402536280038武汉农村商业银行股份有限公司咸宁分行赤壁支行
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch Chongyang Branch402536580047武汉农村商业银行股份有限公司咸宁分行崇阳支行
Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch Tongcheng Branch402536480018武汉农村商业银行股份有限公司咸宁分行通城支行
Hiển thị 20901–20910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.