CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
4634Mã khu vực
0003Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Chengxi Branch | 402463400038 | 山东莱芜农村商业银行城西支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Dahuaishu Branch | 402463400628 | 山东莱芜农村商业银行大槐树分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Daqiao Road Branch | 402463400513 | 山东莱芜农村商业银行大桥路分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Dawangzhuang Branch | 402463400610 | 山东莱芜农村商业银行大王庄支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Duixianmen Branch | 402463400409 | 山东莱芜农村商业银行对仙门分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Gangcheng District Branch | 402463400749 | 山东莱芜农村商业银行钢城区支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Gangcheng Development Zone Branch | 402463400790 | 山东莱芜农村商业银行钢城开发区支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Dazhuang Branch | 402463400319 | 山东莱芜农村商业银行大庄分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Gangdu Branch | 402463400974 | 山东莱芜农村商业银行钢都支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Hezhuang Branch | 402463400521 | 山东莱芜农村商业银行和庄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.