CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5363Mã khu vực
8002Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch Jiayu Branch | 402536380029 | 武汉农村商业银行股份有限公司咸宁分行嘉鱼支行 |
| Wuhan Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xianning Branch Wenquan Sub-branch | 402536080052 | 武汉农村商业银行股份有限公司咸宁分行温泉支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Tea Branch | 402463400530 | 山东莱芜农村商业银行茶业支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Aishan Branch | 402463400765 | 山东莱芜农村商业银行艾山支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Changshao Road Branch | 402463400693 | 山东莱芜农村商业银行长勺路分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank | 402463400011 | 山东莱芜农村商业银行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Chenlou Branch | 402463400669 | 山东莱芜农村商业银行陈楼分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Chengdong Branch | 402463400425 | 山东莱芜农村商业银行城东分理处 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Urban Branch | 402463400020 | 山东莱芜农村商业银行城区支行 |
| Shandong Laiwu Rural Commercial Bank Changzhuang Branch | 402463400492 | 山东莱芜农村商业银行常庄分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.