CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5860Mã khu vực
0064Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Guanbu Credit Union | 402586000641 | 汕头市潮阳农村信用合作联社关埠信用社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Tianxin Credit Union | 402586015014 | 汕头市潮阳农村信用合作联社田心信用社 |
| Shantou City? Shi Rural Credit Cooperative | 402586051413 | 汕头市?石农村信用合作社 |
| Shantou Qishan Rural Credit Cooperative | 402586050961 | 汕头市岐山农村信用合作社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Jinyuzaopu Branch | 402586000764 | 汕头市潮阳农村信用合作联社金玉灶浦分社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Yanhong Credit Union | 402586045503 | 汕头市澄海农村信用合作联社盐鸿信用社 |
| Henan Baofeng Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402495101011 | 河南宝丰农村商业银行股份有限公司 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union | 402586000012 | 汕头市潮阳农村信用合作联社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Jinpu Credit Union | 402586000140 | 汕头市潮阳农村信用合作联社金浦信用社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Lugang Credit Union | 402586015428 | 汕头市潮阳农村信用合作联社胪岗信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.