CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5860Mã khu vực
0020Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Tongyu Credit Union | 402586000203 | 汕头市潮阳农村信用合作联社铜盂信用社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Xiancheng Credit Union | 402586015209 | 汕头市潮阳农村信用合作联社仙城信用社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Dongli Credit Union | 402586043501 | 汕头市澄海农村信用合作联社东里信用社 |
| Shantou Zhuchi Rural Credit Cooperative | 402586050517 | 汕头市珠池农村信用合作社 |
| Henan Ruzhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402495601014 | 河南汝州农村商业银行股份有限公司 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Leiling Credit Union | 402586015401 | 汕头市潮阳农村信用合作联社雷岭信用社 |
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Xinan Credit Union | 402586042509 | 汕头市澄海农村信用合作联社溪南信用社 |
| Shantou Hepu Rural Credit Cooperative | 402586051866 | 汕头市河浦农村信用合作社 |
| Pingdingshan Shilong District Rural Credit Cooperative Union | 402495004016 | 平顶山市石龙区农村信用合作联社 |
| Shantou Chaoyang Rural Credit Cooperative Union Hexi Credit Union | 402586000543 | 汕头市潮阳农村信用合作联社河溪信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.