CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0522Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Nanshan Branch | 402584005221 | 深圳农村商业银行南山支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Wulian Branch | 402584002211 | 深圳农村商业银行五联支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yabian Branch | 402584000662 | 深圳农村商业银行衙边支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xuexiang Branch | 402584003865 | 深圳农村商业银行雪象支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Yulu Branch | 402584001833 | 深圳农村商业银行玉律支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Anle Branch | 402584000332 | 深圳农村商业银行安乐支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Bogang Branch | 402584000700 | 深圳农村商业银行博岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongkeng Branch | 402584001868 | 深圳农村商业银行东坑支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Gushu Branch | 402584000269 | 深圳农村商业银行固戍支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Kukeng Branch | 402584001479 | 深圳农村商业银行库坑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.