CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0553Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Meilin Branch | 402584005537 | 深圳农村商业银行梅林支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Longtian Branch | 402584003541 | 深圳农村商业银行龙田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shaxi Branch | 402584001010 | 深圳农村商业银行沙溪支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Songgang Branch | 402584000927 | 深圳农村商业银行松岗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Wuhe Branch | 402584003937 | 深圳农村商业银行五和支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinsheng Branch | 402584002262 | 深圳农村商业银行新生支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xinlan Branch | 402584001518 | 深圳农村商业银行新澜支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Xintian Branch | 402584001454 | 深圳农村商业银行新田支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Baocheng Branch | 402584000130 | 深圳农村商业银行宝城支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Fumin Branch | 402584002463 | 深圳农村商业银行富民支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.