CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0072Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shatou Branch | 402584000726 | 深圳农村商业银行沙头支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shahao Branch | 402584000734 | 深圳农村商业银行沙蚝支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Shangbu Branch | 402584005328 | 深圳农村商业银行上步支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dagongyequ Branch | 402584002641 | 深圳农村商业银行大工业区支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dakang Branch | 402584004067 | 深圳农村商业银行大康支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dawang Branch | 402584003912 | 深圳农村商业银行大望支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongshan Branch | 402584003347 | 深圳农村商业银行东山支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Egongling Branch | 402584004251 | 深圳农村商业银行鹅公岭支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liantang Branch | 402584005078 | 深圳农村商业银行股份有限公司莲塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Haojing Branch | 402584000638 | 深圳农村商业银行蚝景支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.