CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5840Mã khu vực
0048Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shenzhen Rural Commercial Bank Fuxing Branch402584000488深圳农村商业银行福星支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd.402584009991深圳农村商业银行股份有限公司
Shenzhen Rural Commercial Bank Huayuan Branch402584001229深圳农村商业银行花园支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Heping Road Branch402584001315深圳农村商业银行和平路支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Luotian Branch402584000994深圳农村商业银行罗田支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Luozu Branch402584001639深圳农村商业银行罗租支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Nantou Branch402584005264深圳农村商业银行南头支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Pingshan Branch402584002625深圳农村商业银行坪山支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shangwu Branch402584001647深圳农村商业银行上屋支行
Shenzhen Rural Commercial Bank Shangxing Branch402584000695深圳农村商业银行上星支行
Hiển thị 21701–21710 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.