CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5915Mã khu vực
0497Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Xuwen County Rural Credit Cooperative Union | 402591504975 | 徐闻县农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Donghai Island Economic Development Experimental Zone Rural Credit Cooperative Union | 402591001155 | 湛江市东海岛经济开发试验区农村信用合作联社 |
| Lianjiang Rural Credit Cooperative Union | 402591202131 | 廉江市农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Mazhang District Rural Credit Cooperative Union | 402591000259 | 湛江市麻章区农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Chikan District Rural Credit Cooperative Union | 402591000023 | 湛江市赤坎区农村信用合作联社 |
| Zhanjiang Potou District Rural Credit Cooperative Union | 402591000710 | 湛江市坡头区农村信用合作联社 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Dongtang Branch | 402584008888 | 深圳农村商业银行东塘支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Funing Branch | 402584002166 | 深圳农村商业银行福宁支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanluo Branch | 402584000986 | 深圳农村商业银行股份有限公司燕罗支行 |
| Shenzhen Rural Commercial Bank Haiwan Branch | 402584005230 | 深圳农村商业银行海湾支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.