CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5892Mã khu vực
0079Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Duhu Credit Union | 402589200795 | 台山市农村信用合作联社都斛信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Cangcheng Credit Union | 402589400748 | 开平市农村信用合作联社苍城信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Duanfen Credit Union | 402589200906 | 台山市农村信用合作联社端芬信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Doosan Credit Union | 402589200738 | 台山市农村信用合作联社斗山信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Guanghai Credit Union | 402589200963 | 台山市农村信用合作联社广海信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Sanhe Credit Union | 402589200623 | 台山市农村信用合作联社三合信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Taicheng Credit Union | 402589200060 | 台山市农村信用合作联社台城信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union | 402589400012 | 开平市农村信用合作联社 |
| Huilai County Rural Credit Cooperative Union | 402586801013 | 惠来县农村信用合作联社 |
| Wuchuan Rural Credit Cooperative Union | 402591101360 | 吴川市农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.