CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5892Mã khu vực
0119Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taishan Rural Credit Cooperative Union Shenjing Credit Union402589201193台山市农村信用合作联社深井信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Longsheng Credit Union402589400772开平市农村信用合作联社龙胜信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Shuikou Credit Union402589400238开平市农村信用合作联社水口信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Haiyan Credit Union402589201030台山市农村信用合作联社海宴信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Shangchuan Credit Union402589201257台山市农村信用合作联社上川信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Yueshan Credit Union402589400375开平市农村信用合作联社月山信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Urban Credit Union402589400852开平市农村信用合作联社城区信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Dasha Credit Union402589400801开平市农村信用合作联社大沙信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Sanbu Credit Union402589400140开平市农村信用合作联社三埠信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Xingang Credit Union402589400617开平市农村信用合作联社蚬冈信用社
Hiển thị 21651–21660 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.