CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
5860Mã khu vực
4501Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Shantou Chenghai Rural Credit Cooperative Union Sales Department | 402586045013 | 汕头市澄海农村信用合作联社营业部 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Chikan Credit Union | 402589400439 | 开平市农村信用合作联社赤坎信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Dajiang Credit Union | 402589200297 | 台山市农村信用合作联社大江信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union No. 49 Credit Union | 402589200473 | 台山市农村信用合作联社四九信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Beidou Credit Union | 402589201232 | 台山市农村信用合作联社北陡信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Chishui Credit Union | 402589400668 | 开平市农村信用合作联社赤水信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Tangkou Credit Union | 402589400519 | 开平市农村信用合作联社塘口信用社 |
| Kaiping Rural Credit Cooperative Union Shatang Credit Union | 402589400713 | 开平市农村信用合作联社沙塘信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union Wencun Credit Union | 402589201128 | 台山市农村信用合作联社汶村信用社 |
| Taishan Rural Credit Cooperative Union | 402589200019 | 台山市农村信用合作联社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.