CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
5894Mã khu vực
0075Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Cuishan Lake Science and Technology Credit Union402589400756开平市农村信用合作联社翠山湖科技信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Baisha Credit Union402589200570台山市农村信用合作联社白沙信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Xiachuan Credit Union402589201290台山市农村信用合作联社下川信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Magang Credit Union402589400810开平市农村信用合作联社马冈信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Association Chonglu Credit Union402589200674台山市农村信用合作联社冲蒌信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Union Chixi Credit Union402589200875台山市农村信用合作联社赤溪信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Jinji Credit Union402589400633开平市农村信用合作联社金鸡信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Changsha Credit Union402589400029开平市农村信用合作联社长沙信用社
Taishan Rural Credit Cooperative Association Shuibu Credit Union402589200393台山市农村信用合作联社水步信用社
Kaiping Rural Credit Cooperative Union Lily Credit Union402589400560开平市农村信用合作联社百合信用社
Hiển thị 21661–21670 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.