CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1682Mã khu vực
0046Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Taitou Branch of Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd.402168200468山西阳城农村商业银行股份有限公司台头支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shitou Branch402168200302山西阳城农村商业银行股份有限公司寺头支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengdian Branch402168200280山西阳城农村商业银行股份有限公司町店支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihe Branch402168200343山西阳城农村商业银行股份有限公司西河支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaqin Branch402168200038山西阳城农村商业银行股份有限公司下芹支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanli Branch402168200360山西阳城农村商业银行股份有限公司演礼支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sunshine Branch402168200118山西阳城农村商业银行股份有限公司阳光支行
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinzhuang Branch402168200167山西阳城农村商业银行股份有限公司尹庄分理处
Shanxi Yangcheng Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangquan Branch402168200335山西阳城农村商业银行股份有限公司羊泉分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bagong Branch402168030207山西泽州农村商业银行股份有限公司巴公支行
Hiển thị 2171–2180 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.