CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1680Mã khu vực
3001Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402168030016山西泽州农村商业银行股份有限公司
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beiyicheng Branch402168030196山西泽州农村商业银行股份有限公司北义城支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhuang Branch402168030153山西泽州农村商业银行股份有限公司成庄分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhuang Mine Branch402168031280山西泽州农村商业银行股份有限公司成庄矿分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chuandi Branch402168031183山西泽州农村商业银行股份有限公司川底支行
Dadonggou Branch of Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd.402168031167山西泽州农村商业银行股份有限公司大东沟支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengou Branch402168031020山西泽州农村商业银行股份有限公司陈沟分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daji Branch402168030129山西泽州农村商业银行股份有限公司大箕支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengxi Branch402168031255山西泽州农村商业银行股份有限公司凤西支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dayang Branch402168031038山西泽州农村商业银行股份有限公司大阳支行
Hiển thị 2181–2190 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.