CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1680Mã khu vực
3005Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liukou Branch402168030057山西泽州农村商业银行股份有限公司柳口分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lichuan Branch402168031087山西泽州农村商业银行股份有限公司犁川支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lucun Branch402168030188山西泽州农村商业银行股份有限公司鲁村分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mengjiang Branch402168031062山西泽州农村商业银行股份有限公司孟匠分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancun Branch402168030073山西泽州农村商业银行股份有限公司南村支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liushudi Branch402168031159山西泽州农村商业银行股份有限公司柳树底分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyuan Branch402168000500山西泽州农村商业银行股份有限公司南苑支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanling Branch402168030112山西泽州农村商业银行股份有限公司南岭分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shopou Branch402168031079山西泽州农村商业银行股份有限公司铺头分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Daxing Branch402168030170山西泽州农村商业银行股份有限公司大兴分理处
Hiển thị 2201–2210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.