CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1680Mã khu vực
3022Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinziwei Branch402168030223山西泽州农村商业银行股份有限公司金紫薇支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qianjin Branch402168000518山西泽州农村商业银行股份有限公司前进支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sanjiadian Branch402168030215山西泽州农村商业银行股份有限公司三家店分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Weiting Branch402168031222山西泽州农村商业银行股份有限公司苇町分理处
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shanhe Branch402168031118山西泽州农村商业银行股份有限公司山河支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenchang Branch402168030024山西泽州农村商业银行股份有限公司文昌支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiacun Branch402168031142山西泽州农村商业银行股份有限公司下村支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinshi East Street Branch402168030032山西泽州农村商业银行股份有限公司新市东街支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangwa Branch402168030081山西泽州农村商业银行股份有限公司杨洼支行
Shanxi Zezhou Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zezhou Branch402168031271山西泽州农村商业银行股份有限公司泽州分理处
Hiển thị 2211–2220 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.