CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
1119Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Taling Credit Union402641011199定安县农村信用合作联社塔岭信用社
Danzhou Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center402641009003儋州市农村信用合作联社资金清算中心
Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Hanlin Credit Union402641011158定安县农村信用合作联社翰林信用社
Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Longhe Credit Union402641011131定安县农村信用合作联社龙河信用社
Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Xinlong Credit Union402641016196东方市农村信用合作联社新龙信用社
Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Second Ring Road Credit Union402641016215东方市农村信用合作联社二环路信用社
Ding'an County Rural Credit Cooperative Association Lingkou Credit Union402641011140定安县农村信用合作联社岭口信用社
Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Longmen Credit Union402641011115定安县农村信用合作联社龙门信用社
Ding'an County Rural Credit Cooperative Union Xiangou Credit Union402641011053定安县农村信用合作联社仙沟信用社
Dongfang City Rural Credit Cooperative Union Banqiao Credit Union402641016057东方市农村信用合作联社板桥信用社
Hiển thị 22871–22880 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.