CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0120Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Credit Cooperative Union Chengxi Branch402641001201海口市农村信用合作联社城西分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Keyuan Credit Union402641001236海口市农村信用合作联社科苑信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Yangde Branch402641001228海口市农村信用合作联社养德分社
Haikou Rural Credit Cooperative Association Podao Branch402641001121海口市农村信用合作联社坡道分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Jinghua Branch402641001113海口市农村信用合作联社京华分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Youth Branch402641001084海口市农村信用合作联社青年分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Yehai Branch402641001189海口市农村信用合作联社椰海分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Jinghai Credit Union402641001244海口市农村信用合作联社京海信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Jiangdong Credit Union402641001156海口市农村信用合作联社江东信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Hongqi Credit Union402641001025海口市农村信用合作联社红旗信用社
Hiển thị 22891–22900 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.