CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0125Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Credit Cooperative Union Changbin Credit Union402641001252海口市农村信用合作联社长滨信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Haidian Branch402641001130海口市农村信用合作联社海甸分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Yongxiu Credit Union402641001269海口市农村信用合作联社永秀信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Binlian Branch402641001197海口市农村信用合作联社滨濂分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Times Branch402641001164海口市农村信用合作联社时代分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Meixin Branch402641001092海口市农村信用合作联社美鑫分社
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dafeng Branch402641007169海南澄迈农村商业银行股份有限公司大丰支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jin'an Branch402641007265海南澄迈农村商业银行股份有限公司金安支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailian Branch402641007177海南澄迈农村商业银行股份有限公司白莲支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiale Branch402641007089海南澄迈农村商业银行股份有限公司加乐支行
Hiển thị 22911–22920 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.