CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0820Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongfa Branch402641008207海南临高农村商业银行股份有限公司东发支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linshan Branch402641008196海南临高农村商业银行股份有限公司临山支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maniao Branch402641008065海南临高农村商业银行股份有限公司马袅支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuxing Branch402641007290海南澄迈农村商业银行股份有限公司福兴支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaotou Branch402641007144海南澄迈农村商业银行股份有限公司桥头支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongfa Branch402641007056海南澄迈农村商业银行股份有限公司永发支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhongxing Branch402641007110海南澄迈农村商业银行股份有限公司中兴支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiefang Branch402641008188海南临高农村商业银行股份有限公司解放支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renxing Branch402641007128海南澄迈农村商业银行股份有限公司仁兴支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longbo Branch402641008215海南临高农村商业银行股份有限公司龙波支行
Hiển thị 22931–22940 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.