CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0703Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chang'an Branch402641007030海南澄迈农村商业银行股份有限公司长安支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meitai Branch402641008049海南临高农村商业银行股份有限公司美台支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch402641007208海南澄迈农村商业银行股份有限公司金山支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ocean Branch402641008153海南临高农村商业银行股份有限公司海洋支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laojie Branch402641007329海南澄迈农村商业银行股份有限公司老街支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinjiang Branch402641007021海南澄迈农村商业银行股份有限公司金江支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenru Branch402641007097海南澄迈农村商业银行股份有限公司文儒支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd.402641010010海南屯昌农村商业银行股份有限公司
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jialai Branch402641008112海南临高农村商业银行股份有限公司加来支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jiangdong Branch402641007224海南澄迈农村商业银行股份有限公司江东支行
Hiển thị 22921–22930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.