CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0110Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Haikou Rural Credit Cooperative Union Binjiang Branch402641001105海口市农村信用合作联社滨江分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Hailian Credit Union402641001033海口市农村信用合作联社海联信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Business Department402641001017海口市农村信用合作联社营业部
Haikou Rural Credit Cooperative Union High-tech Branch402641001172海口市农村信用合作联社高新分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Haixiu Credit Union402641001041海口市农村信用合作联社海秀信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Funds Clearing Center402641001009海口市农村信用合作联社资金清算中心
Haikou Rural Credit Cooperative Union Changliu Credit Union402641001050海口市农村信用合作联社长流信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Xinhai Credit Union402641001076海口市农村信用合作联社新海信用社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Rongshan Branch402641001210海口市农村信用合作联社荣山分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Bailong Branch402641001148海口市农村信用合作联社白龙分社
Hiển thị 22901–22910 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.