CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0813Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanbao Branch402641008137海南临高农村商业银行股份有限公司南宝支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laocheng Branch402641007185海南澄迈农村商业银行股份有限公司老城支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtong Branch402641008073海南临高农村商业银行股份有限公司皇桐支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd.402641008016海南临高农村商业银行股份有限公司
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiting Branch402641007152海南澄迈农村商业银行股份有限公司美亭支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dalupo Branch402641010181海南屯昌农村商业银行股份有限公司大陆坡支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapingpo Branch402641010204海南屯昌农村商业银行股份有限公司大平坡支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengpo Branch402641004226海南文昌农村商业银行股份有限公司冯坡支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linwu Branch402641004550海南文昌农村商业银行股份有限公司林梧支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanyang Branch402641004074海南文昌农村商业银行股份有限公司南阳支行
Hiển thị 22961–22970 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.