CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
1016Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Binglang 3rd Road Branch402641010165海南屯昌农村商业银行股份有限公司槟榔三路支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangling Branch402641010132海南屯昌农村商业银行股份有限公司黄岭支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinshan Branch402641004242海南文昌农村商业银行股份有限公司锦山支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanhai Branch402641004339海南文昌农村商业银行股份有限公司南海支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wencheng Branch402641004275海南文昌农村商业银行股份有限公司文城支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanlu Branch402641010044海南屯昌农村商业银行股份有限公司南吕支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinxing Branch402641010124海南屯昌农村商业银行股份有限公司新兴支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dongge Branch402641004138海南文昌农村商业银行股份有限公司东阁支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baonong Branch402641004517海南文昌农村商业银行股份有限公司抱农支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center402641008008海南临高农村商业银行股份有限公司资金清算中心
Hiển thị 22971–22980 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.