CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0459Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingling Branch402641004592海南文昌农村商业银行股份有限公司庆龄支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenjiao Branch402641004146海南文昌农村商业银行股份有限公司文教支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tulong Branch402641010173海南屯昌农村商业银行股份有限公司土龙支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tengzhai Branch402641010077海南屯昌农村商业银行股份有限公司藤寨支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Poxin Branch402641010190海南屯昌农村商业银行股份有限公司坡心支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengnan Branch402641004541海南文昌农村商业银行股份有限公司城南支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinhe Branch402641004435海南文昌农村商业银行股份有限公司新合支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengmu Branch402641010036海南屯昌农村商业银行股份有限公司枫木支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wupo Branch402641010028海南屯昌农村商业银行股份有限公司乌坡支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Funds Clearing Center402641010001海南屯昌农村商业银行股份有限公司资金清算中心
Hiển thị 22991–23000 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.