CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
0431Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guannan Branch402641004314海南文昌农村商业银行股份有限公司冠南支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Longfeng Branch402641004568海南文昌农村商业银行股份有限公司隆丰支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Penglai Branch402641004066海南文昌农村商业银行股份有限公司蓬莱支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinggang Branch402641004380海南文昌农村商业银行股份有限公司清港支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yandun Branch402641004306海南文昌农村商业银行股份有限公司烟墩支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huiwen Branch402641004031海南文昌农村商业银行股份有限公司会文支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tuncheng Branch402641010093海南屯昌农村商业银行股份有限公司屯城支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Dapo Branch402641004443海南文昌农村商业银行股份有限公司大坡支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaolong Branch402641004427海南文昌农村商业银行股份有限公司高隆支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanniu Branch402641004103海南文昌农村商业银行股份有限公司潭牛支行
Hiển thị 23001–23010 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.