CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
1014Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mingzhu Branch402641010149海南屯昌农村商业银行股份有限公司明珠支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maihao Branch402641004040海南文昌农村商业银行股份有限公司迈号支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinjiansanlu Branch402641010157海南屯昌农村商业银行股份有限公司新建三路支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xichang Branch402641010108海南屯昌农村商业银行股份有限公司西昌支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Clearing Center402641004007海南文昌农村商业银行股份有限公司清算中心
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Meiliang Branch402641008161海南临高农村商业银行股份有限公司美良支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chongxing Branch402641004023海南文昌农村商业银行股份有限公司重兴支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gongpo Branch402641004200海南文昌农村商业银行股份有限公司公坡支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Hushan Branch402641004525海南文昌农村商业银行股份有限公司湖山支行
Hainan Wenchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yueting Branch402641004451海南文昌农村商业银行股份有限公司约亭支行
Hiển thị 23021–23030 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.