CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0714Mã chi nhánh
9Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Head Office Business Department402100007149北京农村商业银行股份有限公司总行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zhangjiawan Branch402100000497北京农村商业银行股份有限公司张家湾支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Bamencheng Branch402110012981天津农村商业银行股份有限公司宝坻八门城支行 
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Baojing Qiyuan Branch402110018812天津农村商业银行股份有限公司宝坻宝镜栖园分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Baoping Branch402110012406天津农村商业银行股份有限公司宝坻宝平支行
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Baozhimawo Branch402110018773天津农村商业银行股份有限公司宝坻宝芝麻窝分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Beicheng Road Branch402110012463天津农村商业银行股份有限公司宝坻北城路分理处
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Beitan Branch402110013023天津农村商业银行股份有限公司宝坻北潭分理处 
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Chaodian Branch402110012965天津农村商业银行股份有限公司宝坻糙甸分理处 
Tianjin Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baodi Zhaoxia Branch402110012594天津农村商业银行股份有限公司宝坻朝霞分理处
Hiển thị 221–230 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.