CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0775Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiyanggong Branch Sanyuanqiao Sub-branch402100007751北京农村商业银行股份有限公司太阳宫支行三元桥分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiji Branch402100000788北京农村商业银行股份有限公司西集支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinhe New District Branch402100001914北京农村商业银行股份有限公司银河新区支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yinghai Branch402100000577北京农村商业银行股份有限公司瀛海支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongding Branch402100000368北京农村商业银行股份有限公司永定支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lama Temple Branch402100007719北京农村商业银行股份有限公司雍和宫支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongledian Branch402100000489北京农村商业银行股份有限公司永乐店支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongshun Branch402100000501北京农村商业银行股份有限公司永顺支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youanmen Branch402100007671北京农村商业银行股份有限公司右安门支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yufa Branch402100004636北京农村商业银行股份有限公司榆垡支行
Hiển thị 201–210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.