CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0078Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiji Branch402100000788北京农村商业银行股份有限公司西集支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yongledian Branch402100000489北京农村商业银行股份有限公司永乐店支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Youanmen Branch402100007671北京农村商业银行股份有限公司右安门支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Administrative Service Center Branch402100000227北京农村商业银行股份有限公司政务中心支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yuyuantan Branch402100002499北京农村商业银行股份有限公司玉渊潭支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiyanggong Branch Sanyuanqiao Sub-branch402100007751北京农村商业银行股份有限公司太阳宫支行三元桥分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Zizhuqiao Branch402100007288北京农村商业银行股份有限公司紫竹桥支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangsong Branch402100000665北京农村商业银行股份有限公司杨宋支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancun Branch402100005071北京农村商业银行股份有限公司阎村支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lama Temple Branch402100007719北京农村商业银行股份有限公司雍和宫支行
Hiển thị 201–210 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.