CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0176Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfadi Branch | 402100001762 | 北京农村商业银行股份有限公司新发地支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotun Branch | 402100001424 | 北京农村商业银行股份有限公司小屯支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkaijie Branch | 402100007296 | 北京农村商业银行股份有限公司新开街支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinyuan Branch | 402100007487 | 北京农村商业银行股份有限公司新源支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingshou Branch | 402100003459 | 北京农村商业银行股份有限公司兴寿支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xingchang Branch | 402100000405 | 北京农村商业银行股份有限公司兴昌支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwai Street Branch | 402100007382 | 北京农村商业银行股份有限公司宣外大街支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Asian Games Village Branch | 402100000106 | 北京农村商业银行股份有限公司亚运村支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanqing Branch Business Department | 402100005959 | 北京农村商业银行股份有限公司延庆支行营业部 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yancun Branch | 402100005071 | 北京农村商业银行股份有限公司阎村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.