CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0080Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Branch402100000807北京农村商业银行股份有限公司台湖支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taiyanggong Branch402100000114北京农村商业银行股份有限公司太阳宫支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanghekou Branch402100000712北京农村商业银行股份有限公司汤河口支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanzhou Branch402100000624北京农村商业银行股份有限公司檀州支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantan Branch402100007680北京农村商业银行股份有限公司天坛支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantongyuan East District Branch402100007237北京农村商业银行股份有限公司天通苑东区支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantongyuan Branch402100000464北京农村商业银行股份有限公司天通苑支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tongzhou Branch Business Department402100002755北京农村商业银行股份有限公司通州支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wanping Branch402100001432北京农村商业银行股份有限公司宛平支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangfujing Branch402100007132北京农村商业银行股份有限公司王府井支行
Hiển thị 161–170 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.