CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0516Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilu Branch | 402100005160 | 北京农村商业银行股份有限公司西潞支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch | 402100000260 | 北京农村商业银行股份有限公司四季青支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch Beiwu Branch | 402100000761 | 北京农村商业银行股份有限公司四季青支行北坞分理处 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch Shuguang Garden Branch | 402100002388 | 北京农村商业银行股份有限公司四季青支行曙光花园分理处 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch Wanshousi Branch | 402100002345 | 北京农村商业银行股份有限公司四季青支行万寿寺分理处 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinggezhuang Branch | 402100004134 | 北京农村商业银行股份有限公司平各庄支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifoying Branch | 402100007399 | 北京农村商业银行股份有限公司石佛营支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdi Branch | 402100000294 | 北京农村商业银行股份有限公司上地支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sujiatuo Branch | 402100000325 | 北京农村商业银行股份有限公司苏家坨支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantongyuan East District Branch | 402100007237 | 北京农村商业银行股份有限公司天通苑东区支行 |