CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0729Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinkaijie Branch402100007296北京农村商业银行股份有限公司新开街支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Center District Branch402100001192北京农村商业银行股份有限公司商务中心区支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tanzhou Branch402100000624北京农村商业银行股份有限公司檀州支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfadi Branch402100001762北京农村商业银行股份有限公司新发地支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingcheng Branch402100004716北京农村商业银行股份有限公司清澄支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaozi Branch402100000704北京农村商业银行股份有限公司桥梓支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinghe Branch402100002618北京农村商业银行股份有限公司清河支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Quanhe Branch402100000649北京农村商业银行股份有限公司泉河支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shisanling Branch402100003266北京农村商业银行股份有限公司十三陵支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch Siwangfu Branch402100002304北京农村商业银行股份有限公司四季青支行四王府分理处
Hiển thị 151–160 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.