CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0409Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Renhe Branch402100004095北京农村商业银行股份有限公司仁和支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch Beiwu Branch402100000761北京农村商业银行股份有限公司四季青支行北坞分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Sijiqing Branch402100000260北京农村商业银行股份有限公司四季青支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shangdu Branch402100007479北京农村商业银行股份有限公司尚都支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shijingshan Branch Business Department402100001205北京农村商业银行股份有限公司石景山支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shisanling Branch402100003266北京农村商业银行股份有限公司十三陵支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Business Center District Branch402100001192北京农村商业银行股份有限公司商务中心区支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shifoying Branch402100007399北京农村商业银行股份有限公司石佛营支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shibalidian Branch402100000139北京农村商业银行股份有限公司十八里店支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shunyi Branch Business Department402100003635北京农村商业银行股份有限公司顺义支行营业部
Hiển thị 141–150 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.