CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0068Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaibei Branch | 402100000681 | 北京农村商业银行股份有限公司怀北支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhan Branch | 402100000067 | 北京农村商业银行股份有限公司金盏支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulihe Branch | 402100005178 | 北京农村商业银行股份有限公司琉璃河支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Maliandao Branch | 402100001561 | 北京农村商业银行股份有限公司马连道支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancaiyuan Branch | 402100006734 | 北京农村商业银行股份有限公司南菜园支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangqiao Branch | 402100000180 | 北京农村商业银行股份有限公司双桥支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Shuangjing Branch | 402100007411 | 北京农村商业银行股份有限公司双井支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Songzhuang Branch | 402100000472 | 北京农村商业银行股份有限公司宋庄支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Taihu Branch | 402100000807 | 北京农村商业银行股份有限公司台湖支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tiantongyuan Branch | 402100000464 | 北京农村商业银行股份有限公司天通苑支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.