CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0053Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panggezhuang Branch | 402100000536 | 北京农村商业银行股份有限公司庞各庄支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mentougou Branch Business Department | 402100002144 | 北京农村商业银行股份有限公司门头沟支行营业部 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niulanshan Branch | 402100004222 | 北京农村商业银行股份有限公司牛栏山支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Niujie Branch | 402100007786 | 北京农村商业银行股份有限公司牛街支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanshao Branch | 402100003258 | 北京农村商业银行股份有限公司南邵支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Pinggezhuang Branch | 402100004134 | 北京农村商业银行股份有限公司平各庄支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qinglonghu Branch | 402100005098 | 北京农村商业银行股份有限公司青龙湖支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qiaozi Branch | 402100000704 | 北京农村商业银行股份有限公司桥梓支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingyundian Branch | 402100000544 | 北京农村商业银行股份有限公司青云店支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Qingcheng Branch | 402100004716 | 北京农村商业银行股份有限公司清澄支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.