CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0617Mã chi nhánh
2Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gulou Branch402100006172北京农村商业银行股份有限公司鼓楼分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangming Street Branch402100004484北京农村商业银行股份有限公司光明街支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guangqumen Branch402100007583北京农村商业银行股份有限公司广渠门支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huaxiang Branch402100000243北京农村商业银行股份有限公司花乡支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyuan Branch402100001955北京农村商业银行股份有限公司京原支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd., Xian County Branch402100000796北京农村商业银行股份有限公司漷县支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Panggezhuang Branch402100000536北京农村商业银行股份有限公司庞各庄支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chenglong Branch402100003065北京农村商业银行股份有限公司城龙支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Doudian Branch402100005209北京农村商业银行股份有限公司窦店支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghua Road Branch Gongti North Road Branch402100007743北京农村商业银行股份有限公司光华路支行工体北路分理处
Hiển thị 111–120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.