CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0535Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Green Valley Branch402100005356北京农村商业银行股份有限公司绿谷支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinxing Branch402100004861北京农村商业银行股份有限公司金星支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miaocheng Branch402100000690北京农村商业银行股份有限公司庙城支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancai Branch402100000823北京农村商业银行股份有限公司南彩支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nancaiyuan Branch402100006734北京农村商业银行股份有限公司南菜园支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Mentougou Branch Tanzhesi Sub-branch402100003032北京农村商业银行股份有限公司门头沟支行潭柘寺分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Miyun Branch Business Department402100004915北京农村商业银行股份有限公司密云支行营业部
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanfaxin Branch402100004206北京农村商业银行股份有限公司南法信支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nanmofang Branch402100000147北京农村商业银行股份有限公司南磨房支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Nankou Branch402100000413北京农村商业银行股份有限公司南口支行
Hiển thị 111–120 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.