CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0245Mã chi nhánh
8Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lianhua Road Branch | 402100002458 | 北京农村商业银行股份有限公司莲花路支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liyuan Branch | 402100000510 | 北京农村商业银行股份有限公司梨园支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lijiaqiao Branch | 402100004417 | 北京农村商业银行股份有限公司李家桥支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingyuan Branch | 402100001955 | 北京农村商业银行股份有限公司京原支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangxiang Branch | 402100004958 | 北京农村商业银行股份有限公司良乡支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liangguang Road Branch | 402100007315 | 北京农村商业银行股份有限公司两广路支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liucun Branch | 402100003311 | 北京农村商业银行股份有限公司流村支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liulihe Branch | 402100005178 | 北京农村商业银行股份有限公司琉璃河支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Liuliqiao Branch | 402100000235 | 北京农村商业银行股份有限公司六里桥支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Branch | 402100000840 | 北京农村商业银行股份有限公司空港支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.