CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0469Mã chi nhánh
3Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Rose City Branch | 402100004693 | 北京农村商业银行股份有限公司玫瑰城支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fuwai Branch | 402100007702 | 北京农村商业银行股份有限公司阜外支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Gaoliying Branch | 402100000831 | 北京农村商业银行股份有限公司高丽营支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Guanghua Road Branch | 402100007181 | 北京农村商业银行股份有限公司光华路支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huilongguan Branch | 402100000456 | 北京农村商业银行股份有限公司回龙观支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huairou Branch Business Department | 402100005918 | 北京农村商业银行股份有限公司怀柔支行营业部 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingliang Branch | 402100007270 | 北京农村商业银行股份有限公司京粮支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Baofusi Branch | 402100007204 | 北京农村商业银行股份有限公司保福寺支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Changling Branch | 402100003274 | 北京农村商业银行股份有限公司长陵支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Beizang Village Branch | 402100004610 | 北京农村商业银行股份有限公司北臧村支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.