CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0006Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jinzhan Branch402100000067北京农村商业银行股份有限公司金盏支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Economic and Technological Development Zone Branch402100007639北京农村商业银行股份有限公司经济技术开发区支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Science and Technology Park Branch402100007559北京农村商业银行股份有限公司科技园支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingliang Branch402100007270北京农村商业银行股份有限公司京粮支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jingcheng Branch402100007518北京农村商业银行股份有限公司晶城支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Jianguomen Branch402100007253北京农村商业银行股份有限公司建国门支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Airport Branch Tianzhu Branch402100004433北京农村商业银行股份有限公司空港支行天竺分理处
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Lize Branch402100001408北京农村商业银行股份有限公司丽泽支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Laiguangying Branch402100000083北京农村商业银行股份有限公司来广营支行
Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Junbo Branch402100006164北京农村商业银行股份有限公司军博支行
Hiển thị 81–90 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.