CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0015Mã chi nhánh
5Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangsiying Branch | 402100000155 | 北京农村商业银行股份有限公司王四营支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wangzuo Branch | 402100000202 | 北京农村商业银行股份有限公司王佐支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Wenquan Branch | 402100000317 | 北京农村商业银行股份有限公司温泉支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xibeiwang Branch | 402100002860 | 北京农村商业银行股份有限公司西北旺支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch | 402100007085 | 北京农村商业银行股份有限公司西城支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xilu Branch | 402100005160 | 北京农村商业银行股份有限公司西潞支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiadu Branch | 402100006687 | 北京农村商业银行股份有限公司夏都支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiwai Branch | 402100007655 | 北京农村商业银行股份有限公司西外支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaohongmen Branch | 402100000122 | 北京农村商业银行股份有限公司小红门支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xiaotangshan Branch | 402100000430 | 北京农村商业银行股份有限公司小汤山支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.