CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
1000Mã khu vực
0730Mã chi nhánh
7Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xuanwu Branch | 402100007307 | 北京农村商业银行股份有限公司宣武支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanqi Branch | 402100000673 | 北京农村商业银行股份有限公司雁栖支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yanfang Branch | 402100000737 | 北京农村商业银行股份有限公司燕房支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangfang Branch | 402100003580 | 北京农村商业银行股份有限公司阳坊支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangsong Branch | 402100000665 | 北京农村商业银行股份有限公司杨宋支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xicheng Branch Taoranting Sub-branch | 402100002579 | 北京农村商业银行股份有限公司西城支行陶然亭分理处 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangzhen Branch | 402100000858 | 北京农村商业银行股份有限公司杨镇支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xidan Branch | 402100007077 | 北京农村商业银行股份有限公司西单支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yizhuang Branch | 402100000569 | 北京农村商业银行股份有限公司亦庄支行 |
| Beijing Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xihongmen Branch | 402100000585 | 北京农村商业银行股份有限公司西红门支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.