CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
6420Mã khu vực
0208Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Sanya Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yacheng Branch | 402642002080 | 三亚农村商业银行股份有限公司崖城支行 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Dongxing Branch | 402641006230 | 万宁市农村信用合作联社东星分社 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Union Dongxing Credit Union | 402641006094 | 万宁市农村信用合作联社东兴信用社 |
| Qionghai Rural Credit Cooperative Union Boao Credit Union | 402641005171 | 琼海市农村信用合作联社博鳌信用社 |
| Qionghai Rural Credit Cooperative Union Nanmen Branch | 402641005333 | 琼海市农村信用合作联社南门分社 |
| Qionghai Rural Credit Cooperative Union Bowen Branch | 402641005317 | 琼海市农村信用合作联社博文分社 |
| Qiongzhong Li and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Co., Ltd. Xinwei Credit Union | 402641014078 | 琼中黎族苗族自治县农村信用合作联社股份有限公司新伟信用社 |
| Sanya Rural Commercial Bank Co., Ltd. Xinfeng Branch | 402642002241 | 三亚农村商业银行股份有限公司新风支行 |
| Wanning Rural Credit Cooperative Nanqiao Credit Union | 402641006150 | 万宁市农村信用合作联社南桥信用社 |
| Qionghai Rural Credit Cooperative Union Lehui Credit Union | 402641005155 | 琼海市农村信用合作联社乐会信用社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.