CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
6410Mã khu vực
6710Mã chi nhánh
4Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengzhong Branch402641067104海南澄迈农村商业银行股份有限公司城中支行
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Linshan Branch402641008196海南临高农村商业银行股份有限公司临山支行
Hainan Rural Credit Union Funds Clearing Center402641000014海南省农村信用社联合社资金清算中心
Haikou Rural Credit Cooperative Union Chengxi Branch402641001201海口市农村信用合作联社城西分社
Haikou Rural Credit Cooperative Union Haidian Branch402641001130海口市农村信用合作联社海甸分社
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Bailian Branch402641007177海南澄迈农村商业银行股份有限公司白莲支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Ruijiang Branch402641007257海南澄迈农村商业银行股份有限公司瑞江支行
Hainan Chengmai Rural Commercial Bank Co., Ltd. Head Office Business Department402641007013海南澄迈农村商业银行股份有限公司总行营业部
Hainan Lingao Rural Commercial Bank Co., Ltd. Huangtong Branch402641008073海南临高农村商业银行股份有限公司皇桐支行
Hainan Tunchang Rural Commercial Bank Co., Ltd. Fengmu Branch402641010036海南屯昌农村商业银行股份有限公司枫木支行
Hiển thị 23391–23400 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.