CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7035Mã khu vực
2853Mã chi nhánh
6Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Zheng'an County Rural Credit Cooperative Union Yanxi Branch | 402703528536 | 正安县农村信用合作联社晏溪分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Miping Branch | 402701016297 | 开阳县农村信用合作联社米坪分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Zhaiji Branch | 402701016272 | 开阳县农村信用合作联社宅吉分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Longgang Branch | 402701016336 | 开阳县农村信用合作联社龙岗分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Longgang Small and Micro Branch | 402701016377 | 开阳县农村信用合作联社龙岗小微分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Nanlong Branch | 402701016192 | 开阳县农村信用合作联社南龙分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Maoyun Branch | 402701016369 | 开阳县农村信用合作联社毛云分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Yongwen Branch | 402701016248 | 开阳县农村信用合作联社永温分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Huanhu Branch | 402701016213 | 开阳县农村信用合作联社环湖分社 |
| Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Fengsan Branch | 402701016256 | 开阳县农村信用合作联社冯三分社 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.