CNAPS Code

CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative

Kiểm tra CNAPS Code

Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.

Tra cứu CNAPS Code

CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative

4Mã danh mục
02Mã trình tự
7010Mã khu vực
1631Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
Tên chi nhánh ngân hàngCNAPS CodeTên ngân hàng bằng tiếng Trung
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Hefeng Branch402701016310开阳县农村信用合作联社禾丰分社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Yunkai Branch402701016352开阳县农村信用合作联社云开分社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Shuangliu Branch402701016205开阳县农村信用合作联社双流分社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Gaozhai Branch402701016344开阳县农村信用合作联社高寨分社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Nanjiang Branch402701016328开阳县农村信用合作联社南江分社
Guizhou Rural Credit Union402701002999贵州省农村信用社联合社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union Jinzhong Branch402701016221开阳县农村信用合作联社金中分社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Huali Branch402701016289开阳县农村信用合作联社花梨分社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Union402701012108开阳县农村信用合作联社
Kaiyang County Rural Credit Cooperative Plaza Branch402701016176开阳县农村信用合作联社广场分社
Hiển thị 23921–23930 trên 30222

Cách dùng danh bạ

Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.

Mục đích

Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.

Đối chiếu chi nhánh

So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.

Kiểm tra định dạng

CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.

Xác nhận trước khi chuyển

Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.

Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.