CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0516Mã chi nhánh
0Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Yunxi Branch | 402731005160 | 昆明官渡农村合作银行云溪支行 |
| Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Dounan Credit Union | 402731001465 | 昆明市呈贡区农村信用合作联社斗南信用社 |
| Kunming Chenggong District Rural Credit Cooperative Dounan Branch | 402731001537 | 昆明市呈贡区农村信用合作联社斗南分社 |
| Luquan Yi and Miao Autonomous County Rural Credit Cooperative Union Tuanjie Credit Union | 402731002771 | 禄劝彝族苗族自治县农村信用合作联社团街信用社 |
| Yiliang County Rural Credit Cooperative Union | 402731005612 | 宜良县农村信用合作联社 |
| Yiliang County Rural Credit Cooperative Union Caodian Credit Branch | 402731002232 | 宜良县农村信用合作联社草甸信分社 |
| Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Diansha Branch | 402731003475 | 云南寻甸农村商业银行股份有限公司甸沙支行 |
| Yunnan Shuifu Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402735200017 | 云南水富农村商业银行股份有限公司 |
| Yunnan Weixin Rural Commercial Bank Co., Ltd. | 402735100016 | 云南威信农村商业银行股份有限公司 |
| Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Ala Branch | 402731005186 | 昆明官渡农村合作银行阿拉支行 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.