CNAPS Code cho Rural Credit Cooperative
Kiểm tra CNAPS Code
Nhập vào đây và chúng tôi sẽ cho bạn biết định dạng có đúng không.
Tra cứu CNAPS Code
CNAPS Code Example for Rural Credit Cooperative
4Mã danh mục
02Mã trình tự
7310Mã khu vực
0189Mã chi nhánh
1Chữ số kiểm tra
| Tên chi nhánh ngân hàng | CNAPS Code | Tên ngân hàng bằng tiếng Trung |
|---|---|---|
| Yunnan Songming Rural Commercial Bank Co., Ltd. Yangqiao Branch | 402731001891 | 云南嵩明农村商业银行股份有限公司杨桥支行 |
| Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Chengguan Branch | 402731003282 | 云南寻甸农村商业银行股份有限公司城关支行 |
| Yunnan Xundian Rural Commercial Bank Co., Ltd. Tangdian Branch | 402731003395 | 云南寻甸农村商业银行股份有限公司倘甸支行 |
| Tian'e County Rural Credit Cooperative Union | 402628600014 | 天峨县农村信用合作联社 |
| Yiliang County Rural Credit Cooperative Union | 402734900012 | 彝良县农村信用合作联社 |
| Lanping County Rural Credit Cooperative Union | 402756400019 | 兰坪县农村信用合作联社 |
| Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Guanshang Branch | 402731000405 | 昆明官渡农村合作银行关上支行 |
| Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Guanshang Branch Rixin Branch | 402731000831 | 昆明官渡农村合作银行关上支行日新分理处 |
| Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Luoshiwan Branch Luoshiwan Sub-branch | 402731004239 | 昆明官渡农村合作银行螺蛳湾支行螺蛳湾分理处 |
| Kunming Guandu Rural Cooperative Bank Yiliu Branch Hongren Branch | 402731000585 | 昆明官渡农村合作银行矣六支行宏仁分理处 |
Cách dùng danh bạ
Danh bạ độc lập có 30222 hồ sơ liên quan đến Rural Credit Cooperative.
Mục đích
Kết quả giúp thu hẹp chi nhánh và CNAPS có thể có; không phải hướng dẫn hay xác nhận ngân hàng.
Đối chiếu chi nhánh
So sánh chính xác ngân hàng, tỉnh, thành phố và chi nhánh; tên gần giống có thể là hồ sơ khác.
Kiểm tra định dạng
CNAPS phải có đúng 12 chữ số. Đúng định dạng hoặc có trong cơ sở dữ liệu không chứng minh còn hiệu lực.
Xác nhận trước khi chuyển
Hỏi người nhận hoặc ngân hàng nhận để xác nhận mã và yêu cầu hiện hành trước khi gửi tiền.
Danh bạ được tổng hợp độc lập từ nhiều nguồn công khai, chuẩn hóa, loại trùng và kiểm tra mà không có chứng thực của PBOC hoặc ngân hàng.